survivor guilt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảm giác tội lỗi của người sống sót: "survivor guilt" là một cảm giác tội lỗi sâu sắc mà những người sống sót sau một thảm họa (như chiến tranh, tai nạn, thiên tai) thường trải qua, khi nhiều người khác đã thiệt mạng. Cảm giác này một phần xuất phát từ suy nghĩ rằng họ đã không làm đủ để cứu những người đã chết, và một phần từ cảm giác mình không xứng đáng được sống sót so với những người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người sống sót sau thảm họa Holocaust đã trải qua cảm giác tội lỗi của người sống sót mãnh liệt trong nhiều thập kỷ sau chiến tranh.)
- (Sau vụ tai nạn xe hơi, anh ấy là người duy nhất không bị thương, và anh ấy đã vật lộn với cảm giác tội lỗi của người sống sót.)
- (Các nhà trị liệu thường giúp bệnh nhân vượt qua cảm giác tội lỗi của người sống sót sau các thảm họa thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to experience survivor guilt": trải qua cảm giác tội lỗi của người sống sót.
- Veterans who lost comrades in battle may experience survivor guilt for years. (Các cựu chiến binh mất đồng đội trong trận chiến có thể trải qua cảm giác tội lỗi của người sống sót trong nhiều năm.)
- "to overcome survivor guilt": vượt qua cảm giác tội lỗi của người sống sót.
- Through counseling, she was able to overcome her survivor guilt and move forward. (Thông qua tư vấn, cô ấy đã có thể vượt qua cảm giác tội lỗi của người sống sót và tiến lên phía trước.)
- "survivor guilt syndrome": hội chứng tội lỗi của người sống sót (thuật ngữ tâm lý học).
- Clinicians recognize survivor guilt syndrome as a common response to trauma. (Các bác sĩ lâm sàng công nhận hội chứng tội lỗi của người sống sót là một phản ứng phổ biến đối với chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Survivor (danh từ): người sống sót.
- He is one of the few survivors of the plane crash. (Anh ấy là một trong số ít người sống sót sau vụ tai nạn máy bay.)
- Guilt (danh từ): cảm giác tội lỗi.
- She felt a deep guilt for not being able to help her friend. (Cô ấy cảm thấy tội lỗi sâu sắc vì không thể giúp bạn mình.)
- Survivor's guilt (danh từ): biến thể phổ biến của "survivor guilt".
- Survivor's guilt is a complex emotional condition. (Cảm giác tội lỗi của người sống sót là một trạng thái cảm xúc phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Guilt of the survivor: tội lỗi của người sống sót (cách diễn đạt tương tự).
- Post-traumatic guilt: tội lỗi sau chấn thương (một khái niệm rộng hơn).
- Moral injury: tổn thương đạo đức (thường dùng trong bối cảnh quân đội, liên quan đến cảm giác tội lỗi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "survivor guilt". Tuy nhiên, các cụm từ sau thường đi kèm:
- Deal with: đối phó với.
- She is learning to deal with her survivor guilt through therapy. (Cô ấy đang học cách đối phó với cảm giác tội lỗi của người sống sót thông qua liệu pháp.)
- Work through: vượt qua (bằng cách xử lý).
- It took him years to work through his survivor guilt. (Anh ấy đã mất nhiều năm để vượt qua cảm giác tội lỗi của người sống sót.)
Thành ngữ liên quan
- "The weight of survival": gánh nặng của sự sống sót (ám chỉ cảm giác tội lỗi).
- He carried the weight of survival on his shoulders for the rest of his life. (Anh ấy mang gánh nặng của sự sống sót trên vai suốt phần đời còn lại.)
- "Why me?": Tại sao lại là tôi? (câu hỏi thường gặp ở người mắc survivor guilt).
- The constant question of "why me?" haunted him after the disaster. (Câu hỏi dai dẳng "tại sao lại là tôi?" ám ảnh anh ấy sau thảm họa.)